lão đồng chí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đồng chí cao tuổi: "lão đồng chí" là cách gọi tôn kính, thân mật dành cho một người bạn chiến đấu, đồng nghiệp hoặc đồng chí đã lớn tuổi, thường có thâm niên trong hoạt động cách mạng, chính trị hoặc công tác lâu năm.
- Người bạn già cùng chí hướng: "lão đồng chí" cũng chỉ một người bạn già, cùng chung lý tưởng, mục tiêu, thường gắn bó qua nhiều năm tháng.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy là một người đồng chí cao tuổi và giàu kinh nghiệm, tham gia hoạt động cách mạng từ thời chiến tranh.)
- (Trong buổi gặp gỡ, những người bạn già cùng chí hướng cùng nhau nhớ lại những kỷ niệm cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lão đồng chí" trong bối cảnh chính trị: Thường dùng để chỉ những thành viên lâu năm của Đảng Cộng sản hoặc các tổ chức chính trị, nhấn mạnh sự kính trọng và uy tín.
- Các lão đồng chí đã đóng góp nhiều công lao cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. (Những người đồng chí cao tuổi đã có nhiều đóng góp cho công cuộc giải phóng đất nước.)
"lão đồng chí" trong giao tiếp thân mật: Có thể dùng để gọi một người bạn già thân thiết, dù không nhất thiết phải là đồng chí về mặt chính trị.
- Lão đồng chí ơi, lâu quá không gặp! (Bạn già ơi, lâu quá mới gặp lại!)
Biến thể và từ gần giống
Đồng chí (danh từ): người cùng chí hướng, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức.
- Chúng tôi là đồng chí của nhau. (Chúng tôi là những người cùng lý tưởng.)
Lão (danh từ, tính từ): từ dùng để chỉ người già, cao tuổi; cũng có thể dùng như một danh xưng thân mật hoặc kính trọng.
- Lão ấy đã sống hơn 80 năm. (Người già đó đã sống hơn 80 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Bạn chiến đấu già: người bạn đã cùng nhau trải qua nhiều năm tháng hoạt động.
- Đồng chí kỳ cựu: người đồng chí có nhiều kinh nghiệm và thâm niên.
Thành ngữ liên quan
- Lão đồng chí, chí lớn: nhấn mạnh ý chí và lý tưởng vẫn còn mạnh mẽ dù tuổi đã cao.
- Dù đã về hưu, ông ấy vẫn là lão đồng chí, chí lớn, luôn quan tâm đến công việc chung. (Dù đã nghỉ hưu, ông ấy vẫn là người bạn già cùng chí hướng, với tinh thần cao, luôn quan tâm đến việc chung.)